胡椒薄荷
[hú jiāo bò he] [胡 椒 薄 荷]
bạc hà cay
胡椒薄荷 đọc là hú jiāo bò he, nghĩa là bạc hà cay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú jiāo bò he] [胡 椒 薄 荷]
bạc hà cay
胡椒薄荷 (hú jiāo bò he) nghĩa là bạc hà cay.
Viết lần lượt từng chữ 胡, 椒, 薄, 荷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.