胡茬
[hú chá] [胡 茬]
râu mọc lởm chởm
胡茬 đọc là hú chá, nghĩa là râu mọc lởm chởm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú chá] [胡 茬]
râu mọc lởm chởm
胡茬 (hú chá) nghĩa là râu mọc lởm chởm.
Viết lần lượt từng chữ 胡, 茬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.