胡萝卜素
[hú luó bo sù] [胡 萝 卜 素]
caroten
胡萝卜素 đọc là hú luó bo sù, nghĩa là caroten. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú luó bo sù] [胡 萝 卜 素]
caroten
胡萝卜素 (hú luó bo sù) nghĩa là caroten.
Viết lần lượt từng chữ 胡, 萝, 卜, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.