胯下物
[kuà xià wù] [胯 下 物]
(tiếng lóng) bộ phận nam; gói hàng
胯下物 đọc là kuà xià wù, nghĩa là (tiếng lóng) bộ phận nam; gói hàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuà xià wù] [胯 下 物]
(tiếng lóng) bộ phận nam; gói hàng
胯下物 (kuà xià wù) nghĩa là (tiếng lóng) bộ phận nam; gói hàng.
Viết lần lượt từng chữ 胯, 下, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.