胯
[kuà]
đũng; háng; hông
Chữ 胯 đọc là kuà, nghĩa là đũng; háng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuà]
đũng; háng; hông
胯 (kuà) nghĩa là đũng; háng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 胯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 胯间 (kuà jiān) – đũng; 胯骨 (kuà gǔ) – xương hông; 腰胯 (yāo kuà) – hông; 胯下物 (kuà xià wù) – (tiếng lóng) bộ phận nam; 胯下之辱 (kuà xià zhī rǔ) – nghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韩信 (hán x….