胯间
[kuà jiān] [胯 间]
đũng; háng
胯间 đọc là kuà jiān, nghĩa là đũng; háng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
胯间 (kuà jiān) nghĩa là đũng; háng.
Viết lần lượt từng chữ 胯, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.