XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胯间 đọc là kuà jiān, nghĩa là đũng; háng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胯间

胯间 nghĩa là gì?

胯间 (kuà jiān) nghĩa là đũng; háng.

Cách viết 胯间 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胯, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.