胶片佩章
[jiāo piàn pèi zhāng] [胶 片 佩 章]
huy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu
胶片佩章 đọc là jiāo piàn pèi zhāng, nghĩa là huy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo piàn pèi zhāng] [胶 片 佩 章]
huy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu
胶片佩章 (jiāo piàn pèi zhāng) nghĩa là huy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu.
Viết lần lượt từng chữ 胶, 片, 佩, 章 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.