XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胶黏剂 đọc là jiāo nián jì, nghĩa là keo; chất kết dính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胶黏剂

胶黏剂 nghĩa là gì?

胶黏剂 (jiāo nián jì) nghĩa là keo; chất kết dính.

Cách viết 胶黏剂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胶, 黏, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.