XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胸廓切开术 đọc là xiōng kuò qiē kāi shù, nghĩa là phẫu thuật mở lồng ngực (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胸廓切开术

胸廓切开术 nghĩa là gì?

胸廓切开术 (xiōng kuò qiē kāi shù) nghĩa là phẫu thuật mở lồng ngực (y học).

Cách viết 胸廓切开术 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胸, 廓, 切, 开, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.