胸有丘壑
[xiōng yǒu qiū hè] [胸 HỮU 丘 壑]
nhìn xa trông rộng; nhạy bén
胸有丘壑 đọc là xiōng yǒu qiū hè, nghĩa là nhìn xa trông rộng; nhạy bén. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiōng yǒu qiū hè] [胸 HỮU 丘 壑]
nhìn xa trông rộng; nhạy bén
胸有丘壑 (xiōng yǒu qiū hè) nghĩa là nhìn xa trông rộng; nhạy bén.
Viết lần lượt từng chữ 胸, 有, 丘, 壑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.