能言善辩
[néng yán shàn biàn] [能 言 善 辩]
dẻo miệng (thành ngữ); khéo ăn nói
能言善辩 đọc là néng yán shàn biàn, nghĩa là dẻo miệng (thành ngữ); khéo ăn nói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[néng yán shàn biàn] [能 言 善 辩]
dẻo miệng (thành ngữ); khéo ăn nói
能言善辩 (néng yán shàn biàn) nghĩa là dẻo miệng (thành ngữ); khéo ăn nói.
Viết lần lượt từng chữ 能, 言, 善, 辩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.