XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脑子生锈 đọc là nǎo zi shēng xiù, nghĩa là nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脑子生锈

脑子生锈 nghĩa là gì?

脑子生锈 (nǎo zi shēng xiù) nghĩa là nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu.

Cách viết 脑子生锈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脑, 子, 生, 锈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.