脑子生锈
[nǎo zi shēng xiù] [脑 子 生 锈]
nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu
脑子生锈 đọc là nǎo zi shēng xiù, nghĩa là nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǎo zi shēng xiù] [脑 子 生 锈]
nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu
脑子生锈 (nǎo zi shēng xiù) nghĩa là nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu.
Viết lần lượt từng chữ 脑, 子, 生, 锈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.