XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脱漏 đọc là tuō lòu, nghĩa là bỏ sót; để sót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脱漏

脱漏 nghĩa là gì?

脱漏 (tuō lòu) nghĩa là bỏ sót; để sót.

Cách viết 脱漏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脱, 漏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.