脱漏
[tuō lòu] [脱 漏]
bỏ sót; để sót; mất
脱漏 đọc là tuō lòu, nghĩa là bỏ sót; để sót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
脱漏 (tuō lòu) nghĩa là bỏ sót; để sót.
Viết lần lượt từng chữ 脱, 漏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.