XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脱胎漆器 đọc là tuō tāi qī qì, nghĩa là đồ sơn mài không xương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脱胎漆器

脱胎漆器 nghĩa là gì?

脱胎漆器 (tuō tāi qī qì) nghĩa là đồ sơn mài không xương.

Cách viết 脱胎漆器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脱, 胎, 漆, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.