XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腐蚀剂 đọc là fǔ shí jì, nghĩa là chất ăn mòn (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 腐蚀剂

腐蚀剂 nghĩa là gì?

腐蚀剂 (fǔ shí jì) nghĩa là chất ăn mòn (hóa học).

Cách viết 腐蚀剂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腐, 蚀, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.