自刎
[zì wěn] [自 刎]
tự sát bằng cách cắt cổ họng của chính mình
自刎 đọc là zì wěn, nghĩa là tự sát bằng cách cắt cổ họng của chính mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì wěn] [自 刎]
tự sát bằng cách cắt cổ họng của chính mình
自刎 (zì wěn) nghĩa là tự sát bằng cách cắt cổ họng của chính mình.
Viết lần lượt từng chữ 自, 刎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.