自检 đọc là zì jiǎn, nghĩa là tự kiềm chế; tự kiểm tra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 自检
自检 nghĩa là gì?
自检 (zì jiǎn) nghĩa là tự kiềm chế; tự kiểm tra.
Cách viết 自检 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 自, 检 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.