自治县
[zì zhì xiàn] [自 治 县]
huyện tự trị
通道侗族自治县位于湖南省怀化市。
tōng dào dòng zú zì zhì xiàn wèi yú hú nán shěng huái huà shì.Huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo nằm ở thành phố Hoài Hóa, tỉnh Hồ Nam.
自治县 đọc là zì zhì xiàn, nghĩa là huyện tự trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì zhì xiàn] [自 治 县]
huyện tự trị
通道侗族自治县位于湖南省怀化市。
tōng dào dòng zú zì zhì xiàn wèi yú hú nán shěng huái huà shì.Huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo nằm ở thành phố Hoài Hóa, tỉnh Hồ Nam.
自治县 (zì zhì xiàn) nghĩa là huyện tự trị.
Viết lần lượt từng chữ 自, 治, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 务川自治县 (wù chuān zì zhì xiàn) – quận tự trị dân tộc Cơ Lao và Miêu Vụ Xuyên ở Tôn Nghĩa 遵义 (zūn yì),…; 道真自治县 (dào zhēn zì zhì xiàn) – huyện tự trị dân tộc Klau và Miêu Daozhen ở Tôn Nghĩa 遵义 (zūn yì), đ…; 东乡族自治县 (dōng xiāng zú zì zhì xiàn) – Huyện tự trị dân tộc Đông Hương thuộc Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ….