自然层
[zì rán céng] [自 然 层]
tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)
自然层 đọc là zì rán céng, nghĩa là tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì rán céng] [自 然 层]
tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)
自然层 (zì rán céng) nghĩa là tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ).
Viết lần lượt từng chữ 自, 然, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.