自相残杀
[zì xiāng cán shā] [自 相 残 杀]
tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ
自相残杀 đọc là zì xiāng cán shā, nghĩa là tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì xiāng cán shā] [自 相 残 杀]
tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ
自相残杀 (zì xiāng cán shā) nghĩa là tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ.
Viết lần lượt từng chữ 自, 相, 残, 杀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.