自鸣钟
[zì míng zhōng] [自 鸣 钟]
đồng hồ điểm chuông
自鸣钟 đọc là zì míng zhōng, nghĩa là đồng hồ điểm chuông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì míng zhōng] [自 鸣 钟]
đồng hồ điểm chuông
自鸣钟 (zì míng zhōng) nghĩa là đồng hồ điểm chuông.
Viết lần lượt từng chữ 自, 鸣, 钟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.