舞台音乐 đọc là wǔ tái yīn yuè, nghĩa là nhạc kịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 舞台音乐
舞台音乐 nghĩa là gì?
舞台音乐 (wǔ tái yīn yuè) nghĩa là nhạc kịch.
Cách viết 舞台音乐 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 舞, 台, 音, 乐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.