航空邮简
[háng kōng yóu jiǎn] [航 空 邮 简]
thư gửi hàng không
航空邮简 đọc là háng kōng yóu jiǎn, nghĩa là thư gửi hàng không. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[háng kōng yóu jiǎn] [航 空 邮 简]
thư gửi hàng không
航空邮简 (háng kōng yóu jiǎn) nghĩa là thư gửi hàng không.
Viết lần lượt từng chữ 航, 空, 邮, 简 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.