XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

芬园 đọc là fēn yuán, nghĩa là Thị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 芬园

芬园 nghĩa là gì?

芬园 (fēn yuán) nghĩa là Thị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan.

Cách viết 芬园 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 芬, 园 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 芬园?

Thường gặp: 芬园乡 (fēn yuán xiāng) – Thị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan.