芸芸众生
[yún yún zhòng shēng] [芸 芸 众 生]
mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân
芸芸众生 đọc là yún yún zhòng shēng, nghĩa là mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yún yún zhòng shēng] [芸 芸 众 生]
mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân
芸芸众生 (yún yún zhòng shēng) nghĩa là mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân.
Viết lần lượt từng chữ 芸, 芸, 众, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.