苗裔
[miáo yì] [苗 裔]
con cháu; hậu duệ; dòng dõi
苗裔 đọc là miáo yì, nghĩa là con cháu; hậu duệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miáo yì] [苗 裔]
con cháu; hậu duệ; dòng dõi
苗裔 (miáo yì) nghĩa là con cháu; hậu duệ.
Viết lần lượt từng chữ 苗, 裔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.