XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苗裔 đọc là miáo yì, nghĩa là con cháu; hậu duệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 苗裔

苗裔 nghĩa là gì?

苗裔 (miáo yì) nghĩa là con cháu; hậu duệ.

Cách viết 苗裔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苗, 裔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.