苦难深重
[kǔ nàn shēn zhòng] [苦 难 深 重]
bi thương sâu sắc; nỗi buồn mênh mông
苦难深重 đọc là kǔ nàn shēn zhòng, nghĩa là bi thương sâu sắc; nỗi buồn mênh mông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǔ nàn shēn zhòng] [苦 难 深 重]
bi thương sâu sắc; nỗi buồn mênh mông
苦难深重 (kǔ nàn shēn zhòng) nghĩa là bi thương sâu sắc; nỗi buồn mênh mông.
Viết lần lượt từng chữ 苦, 难, 深, 重 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.