英亩 đọc là yīng mǔ, nghĩa là mẫu Anh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 英亩
英亩 nghĩa là gì?
英亩 (yīng mǔ) nghĩa là mẫu Anh.
Cách viết 英亩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 英, 亩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.