苹果电脑
[píng guǒ diàn nǎo] [苹 果 电 脑]
máy tính Apple; Mac; Macintosh
这台苹果电脑的使用体验很好。
zhè tái píng guǒ diàn nǎo de shǐ yòng tǐ yàn hěn hǎo.Trải nghiệm sử dụng chiếc máy tính Apple này rất tốt.
苹果电脑 đọc là píng guǒ diàn nǎo, nghĩa là máy tính Apple; Mac. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng guǒ diàn nǎo] [苹 果 电 脑]
máy tính Apple; Mac; Macintosh
这台苹果电脑的使用体验很好。
zhè tái píng guǒ diàn nǎo de shǐ yòng tǐ yàn hěn hǎo.Trải nghiệm sử dụng chiếc máy tính Apple này rất tốt.
苹果电脑 (píng guǒ diàn nǎo) nghĩa là máy tính Apple; Mac.
Viết lần lượt từng chữ 苹, 果, 电, 脑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.