XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苹果电脑 đọc là píng guǒ diàn nǎo, nghĩa là máy tính Apple; Mac. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

苹果电脑

[píng guǒ diàn nǎo] [苹 果 电 脑]

máy tính Apple; Mac; Macintosh

这台苹果电脑的使用体验很好。

zhè tái píng guǒ diàn nǎo de shǐ yòng tǐ yàn hěn hǎo.

Trải nghiệm sử dụng chiếc máy tính Apple này rất tốt.

Hỏi đáp về từ 苹果电脑

苹果电脑 nghĩa là gì?

苹果电脑 (píng guǒ diàn nǎo) nghĩa là máy tính Apple; Mac.

Cách viết 苹果电脑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苹, 果, 电, 脑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.