范德格拉夫
[fàn dé gé lā fū] [范 德 格 拉 夫]
Van de Graaff (tên gọi); Robert J. Van de Graaff (1901-1967), nhà vật lý người Mỹ
范德格拉夫 đọc là fàn dé gé lā fū, nghĩa là Van de Graaff (tên gọi); Robert J. Van de Graaff (1901-1967), nhà vật lý người Mỹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàn dé gé lā fū] [范 德 格 拉 夫]
Van de Graaff (tên gọi); Robert J. Van de Graaff (1901-1967), nhà vật lý người Mỹ
范德格拉夫 (fàn dé gé lā fū) nghĩa là Van de Graaff (tên gọi); Robert J. Van de Graaff (1901-1967), nhà vật lý người Mỹ.
Viết lần lượt từng chữ 范, 德, 格, 拉, 夫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.