菜单条
[cài dān tiáo] [菜 单 条]
thanh menu (của một ứng dụng máy tính)
菜单条 đọc là cài dān tiáo, nghĩa là thanh menu (của một ứng dụng máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cài dān tiáo] [菜 单 条]
thanh menu (của một ứng dụng máy tính)
菜单条 (cài dān tiáo) nghĩa là thanh menu (của một ứng dụng máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 菜, 单, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.