营养品 đọc là yíng yǎng pǐn, nghĩa là sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 营养品
营养品 nghĩa là gì?
营养品 (yíng yǎng pǐn) nghĩa là sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng.
Cách viết 营养品 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 营, 养, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.