蔼然
[ǎi rán] [蔼 然]
thân thiện; hoa nhã
蔼然 đọc là ǎi rán, nghĩa là thân thiện; hoa nhã. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
蔼然 (ǎi rán) nghĩa là thân thiện; hoa nhã.
Viết lần lượt từng chữ 蔼, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.