藏茴香果
[zàng huí xiāng guǒ] [藏 茴 香 果]
thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư
藏茴香果 đọc là zàng huí xiāng guǒ, nghĩa là thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zàng huí xiāng guǒ] [藏 茴 香 果]
thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư
藏茴香果 (zàng huí xiāng guǒ) nghĩa là thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư.
Viết lần lượt từng chữ 藏, 茴, 香, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.