虚情假意
[xū qíng jiǎ yì] [虚 情 假 意]
tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo
虚情假意 đọc là xū qíng jiǎ yì, nghĩa là tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xū qíng jiǎ yì] [虚 情 假 意]
tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo
虚情假意 (xū qíng jiǎ yì) nghĩa là tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo.
Viết lần lượt từng chữ 虚, 情, 假, 意 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.