虚拟专用网络
[xū nǐ zhuān yòng wǎng luò] [虚 拟 专 用 网 络]
mạng riêng ảo (VPN)
虚拟专用网络 đọc là xū nǐ zhuān yòng wǎng luò, nghĩa là mạng riêng ảo (VPN). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xū nǐ zhuān yòng wǎng luò] [虚 拟 专 用 网 络]
mạng riêng ảo (VPN)
虚拟专用网络 (xū nǐ zhuān yòng wǎng luò) nghĩa là mạng riêng ảo (VPN).
Viết lần lượt từng chữ 虚, 拟, 专, 用, 网, 络 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.