XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蛋白素 đọc là dàn bái sù, nghĩa là albumin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蛋白素

蛋白素 nghĩa là gì?

蛋白素 (dàn bái sù) nghĩa là albumin.

Cách viết 蛋白素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蛋, 白, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.