白蛋白
[bái dàn bái] [白 蛋 白]
albumin
白蛋白 đọc là bái dàn bái, nghĩa là albumin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
白蛋白 (bái dàn bái) nghĩa là albumin.
Viết lần lượt từng chữ 白, 蛋, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 微量白蛋白 (wēi liàng bái dàn bái) – microalbumin.