XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蜕化 đọc là tuì huà, nghĩa là (côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蜕化

蜕化 nghĩa là gì?

蜕化 (tuì huà) nghĩa là (côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi.

Cách viết 蜕化 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蜕, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 蜕化?

Thường gặp: 蜕化变质 (tuì huà biàn zhì) – (thành ngữ) suy đồi (về đạo đức).