蜕化
[tuì huà] [蜕 化]
(côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi; biến hóa
蜕化 đọc là tuì huà, nghĩa là (côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuì huà] [蜕 化]
(côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi; biến hóa
蜕化 (tuì huà) nghĩa là (côn trùng) trải qua biến thái; (nghĩa bóng) bị biến đổi.
Viết lần lượt từng chữ 蜕, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 蜕化变质 (tuì huà biàn zhì) – (thành ngữ) suy đồi (về đạo đức).