蜕化变质
[tuì huà biàn zhì] [蜕 化 变 质]
(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
蜕化变质 đọc là tuì huà biàn zhì, nghĩa là (thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuì huà biàn zhì] [蜕 化 变 质]
(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
蜕化变质 (tuì huà biàn zhì) nghĩa là (thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa.
Viết lần lượt từng chữ 蜕, 化, 变, 质 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.