行动装置
[xíng dòng zhuāng zhì] [行 动 装 置]
thiết bị di động (Đài Loan)
行动装置 đọc là xíng dòng zhuāng zhì, nghĩa là thiết bị di động (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng dòng zhuāng zhì] [行 动 装 置]
thiết bị di động (Đài Loan)
行动装置 (xíng dòng zhuāng zhì) nghĩa là thiết bị di động (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 行, 动, 装, 置 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.