表情包
[biǎo qíng bāo] [表 情 包]
ảnh chế; meme hình; gói nhãn dán
表情包 đọc là biǎo qíng bāo, nghĩa là ảnh chế; meme hình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biǎo qíng bāo] [表 情 包]
ảnh chế; meme hình; gói nhãn dán
表情包 (biǎo qíng bāo) nghĩa là ảnh chế; meme hình.
Viết lần lượt từng chữ 表, 情, 包 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.