表面张力
[biǎo miàn zhāng lì] [表 面 张 力]
sức căng bề mặt
表面张力 đọc là biǎo miàn zhāng lì, nghĩa là sức căng bề mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biǎo miàn zhāng lì] [表 面 张 力]
sức căng bề mặt
表面张力 (biǎo miàn zhāng lì) nghĩa là sức căng bề mặt.
Viết lần lượt từng chữ 表, 面, 张, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.