被自杀
[bèi zì shā] [被 自 杀]
một cái chết bị cho là tự sát bởi chính quyền
被自杀 đọc là bèi zì shā, nghĩa là một cái chết bị cho là tự sát bởi chính quyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi zì shā] [被 自 杀]
một cái chết bị cho là tự sát bởi chính quyền
被自杀 (bèi zì shā) nghĩa là một cái chết bị cho là tự sát bởi chính quyền.
Viết lần lượt từng chữ 被, 自, 杀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.