装配线
[zhuāng pèi xiàn] [装 配 线]
dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất
装配线 đọc là zhuāng pèi xiàn, nghĩa là dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuāng pèi xiàn] [装 配 线]
dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất
装配线 (zhuāng pèi xiàn) nghĩa là dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất.
Viết lần lượt từng chữ 装, 配, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.