裸体
[luǒ tǐ] [裸 体]
khỏa thân
裸体 đọc là luǒ tǐ, nghĩa là khỏa thân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
裸体 (luǒ tǐ) nghĩa là khỏa thân.
Viết lần lượt từng chữ 裸, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 半裸体 (bàn luǒ tǐ) – bán khỏa thân; 裸体主义 (luǒ tǐ zhǔ yì) – chủ nghĩa khỏa thân; 裸体主义者 (luǒ tǐ zhǔ yì zhě) – người theo chủ nghĩa khỏa thân.