西乃
[xī nǎi] [西 乃]
Sinai
西乃 đọc là xī nǎi, nghĩa là Sinai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
西乃 (xī nǎi) nghĩa là Sinai.
Viết lần lượt từng chữ 西, 乃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 西乃山 (xī nǎi shān) – núi Sinai.