西奈半岛
[xī nài bàn dǎo] [西 奈 半 岛]
bán đảo Sinai
西奈半岛 đọc là xī nài bàn dǎo, nghĩa là bán đảo Sinai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī nài bàn dǎo] [西 奈 半 岛]
bán đảo Sinai
西奈半岛 (xī nài bàn dǎo) nghĩa là bán đảo Sinai.
Viết lần lượt từng chữ 西, 奈, 半, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.