解压缩 đọc là jiě yā suō, nghĩa là giải nén; giải nén (đặc biệt là máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 解压缩
解压缩 nghĩa là gì?
解压缩 (jiě yā suō) nghĩa là giải nén; giải nén (đặc biệt là máy tính).
Cách viết 解压缩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 解, 压, 缩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.