XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

解析函数 đọc là jiě xī hán shù, nghĩa là (toán) một hàm phân tích (của biến số phức). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 解析函数

解析函数 nghĩa là gì?

解析函数 (jiě xī hán shù) nghĩa là (toán) một hàm phân tích (của biến số phức).

Cách viết 解析函数 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 解, 析, 函, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 解析函数?

Thường gặp: 解析函数论 (jiě xī hán shù lùn) – (toán) lý thuyết hàm giải tích phức.